Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

横倒し

nằm nghiêng; đổ nghiêng về bên cạnh

Gợi ý

Xem thêm

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

倒しま

đảo ngược; đảo ngược; mặt trên xuống

棒倒し

仏倒し

việc lật đổ tượng phật

前倒し

xong trước thời hạn; vượt tiến độ

Chi tiết từ

横倒し

「よこたおし よこだおし」
danh từ, động từ suru
nằm nghiêng; đổ nghiêng về bên cạnh
nằm nghiêng; đổ nghiêng về bên cạnh
Mazii Dict