Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

横手

đứng bên; beside; vỗ tay tán thưởng; vỗ tay ngạc nhiên

Gợi ý

Xem thêm

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

下手の横好き

say mê cái gì đó nhưng rất kém nó

横

bề ngang; bên cạnh; chiều ngang

還暦横綱手数入り

lễ trao nhẫn mừng sinh nhật lần thứ 60 của nhà cựu vô địch

横に

ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang

Chi tiết từ

横手

「よこで よこて」
danh từ, tính từ đuôi no
đứng bên; beside
vỗ tay tán thưởng; vỗ tay ngạc nhiên
Mazii Dict
Ví dụ:
おも思omo わwa ずzuよこで横手yokode をwoう打u ってtteおどろ驚odoro くku 。.
Bất giác vỗ tay vì ngạc nhiên.