Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

横木

crosspiece; thanh ngang; thanh chắn ngang; xà ngang; thanh gỗ ngang ở phía sau xe ngựa

Gợi ý

Xem thêm

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

横

bề ngang; bên cạnh; chiều ngang

木木

cây cối

横に

ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang

横浜

thành phố yokohama

Chi tiết từ

横木

「よこぎ よこき」
danh từ
crosspiece
thanh ngang; thanh chắn ngang; xà ngang
(từ cổ) thanh gỗ ngang ở phía sau xe ngựa
Mazii Dict
Ví dụ:
もん門mon のnoよこき横木yokoki をwoこてい固定kotei すsu るru 。.
Cố định thanh xà ngang của cánh cổng.
ばしゃ馬車basha のnoこうぶ後部koubu にni あa るruよこき横木yokoki がgaお折o れre たta 。.
Thanh gỗ ngang ở phía sau xe ngựa đã bị gãy.