Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

横物

vật có hình dạng ngang dài; các bức tranh đóng khung hoặc cuộn tranh ngang dài

Gợi ý

Xem thêm

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

横

bề ngang; bên cạnh; chiều ngang

横に

ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang

横浜

thành phố yokohama

横足

bước ngang; di chuyển ngang

Chi tiết từ

横物

「よこもの」
danh từ
Vật có hình dạng ngang dài
Các bức tranh đóng khung hoặc cuộn tranh ngang dài
Mazii Dict
Ví dụ:
よこもの横物yokomono のno ポpo スsu タta ー- をwoは貼ha るru たta めme にni 、,かべ壁kabe のno スsu ペpe ー- スsu をwoかくほ確保kakuho しshi たta 。.
Tôi đã chừa sẵn không gian trên tường để dán poster ngang.
びじゅつかん美術館bijutsukan にni はhaおお多oo くku のnoよこも横物yokomo のnoのしょどうさくひん書道作品noshodousakuhin がgaてんじ展示tenji さsa れre てte いi るru 。.
Trong bảo tàng mỹ thuật, nhiều tác phẩm thư pháp treo ngang được trưng bày.