Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

横着

lười biếng; lười nhác; ăn không ngồi rồi; lười; lười biếng; lười nhác; ăn không ngồi rồi

Gợi ý

Xem thêm

横着者

kẻ lười biếng

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

横

bề ngang; bên cạnh; chiều ngang

着着

đều đều; vừng chắc; ổn định

Chi tiết từ

横着

「おうちゃく」
danh từ, tính từ đuôi na, động từ suru
lười biếng; lười nhác; ăn không ngồi rồi
lười; lười biếng; lười nhác; ăn không ngồi rồi
Mazii Dict
Ví dụ:
 おo うu ちゃcha くkuしゃ者sha
kẻ lười nhác (lười biếng, ăn không ngồi rồi)
 おo うu ちゃcha くku をwoき決ki めme こko むmu
lười nhác, sao lãng (bỏ bê) công việc
おうちゃく横着ouchaku なna やya つtsu
kẻ ăn không ngồi rồi
おうちゃく横着ouchaku なna 〔〔たいど態度taido がga 〕〕
thái độ lười nhác
むすこ息子musuko はhaおうちゃく横着ouchaku をwo しshi てteね寝ne るruまえ前mae にniは歯ha をwoみが磨miga かka なna いi 。.
Con trai tôi lười đánh răng trước khi đi ngủ. .