Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

横行闊歩

đi nghênh ngang

Gợi ý

Xem thêm

闊歩

sải bước nhanh; đi nghênh ngang; đi khệnh khạng

横行

đi lại tự do; nghênh ngang; đi đứng hiên ngang; hoành hành; tràn lan; phổ biến; đi ngang; bò ngang

横歩き

sự đi bộ theo chiều ngang

歩行

bước; đi bộ; bước đi

横断歩道

đường cho người đi bộ sang đường; đường đi bộ

Chi tiết từ

横行闊歩

「おうこうかっぽ」
danh từ, động từ suru
đi nghênh ngang
Mazii Dict