Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

横領

sự tham ô; sự biển thủ

Gợi ý

Xem thêm

横領者

người biển thủ

横領罪

sự chiếm hữu gian lận

横領する

tham ô; biển thủ

公金横領

sự tham ô những quĩ công cộng

業務上横領

tham nhũng có tính tập thể

Chi tiết từ

横領

「おうりょう」
danh từ, động từ suru
sự tham ô; sự biển thủ
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaこうきんおうりょう公金横領koukin'ouryou のnoうたが疑utaga いi がgaも持mo たta れre てte いi るru 。.
Anh ta đang bị nghi ngờ biển thủ của công. .