Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

樹雨

nước rơi từ lá; giọt mưa từ tán cây

Gợi ý

Xem thêm

雨緑樹林

rừng già nhiệt đới; rừng lá rộng cận nhiệt đới

樹

cây cổ thụ

雨

cơn mưa; mưa; trận mưa

樹上

lên trên trong một cái cây

樹間

khoảng không giữa các cây

Chi tiết từ

樹雨

「きさめ」
danh từ
nước rơi từ lá; giọt mưa từ tán cây
Mazii Dict
Ví dụ:
あめ雨ame がga やya んn だdaあと後ato もmo 、,じゅう樹雨juu がgaつづ続tsuzu いi てte いi たta 。.
Dù mưa đã tạnh nhưng những giọt nước từ cây vẫn tiếp tục rơi.