Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

樺桜

anh đào kabazakura

Gợi ý

Xem thêm

樺

cây hương bồ; cây phong dương; cây bạch dương nhật bản; vỏ cây bạch dương

白樺

cây phong trắng

樺太

đảo sakhalin

岳樺

betula ermanii

樺色

màu nâu đỏ

Chi tiết từ

樺桜

「かにわざくら かばざくら」
danh từ
anh đào Kabazakura
anh đào Kabazakura
Mazii Dict
Ví dụ:
かばざくら樺桜kabazakura はhaかんれいち寒冷地kanreichi でde もmoうつく美utsuku しshi くkuさ咲sa きki 、,はる春haru のnoおとず訪otozu れre をwoつ告tsu げge るruしょうちょう象徴shouchou とto さsa れre てte いi まma すsu 。.
Anh đào Kabazakura nở rực rỡ ngay cả ở vùng lạnh và được coi là biểu tượng báo hiệu mùa xuân đến.