Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

橇

liếp đi tuyết; xe trượt tuyết; xe trượt; ván trượt; phương tiện hoặc công cụ vận chuyển dùng để trượt trên tuyết hoặc băng

Gợi ý

Xem thêm

橇行

trượt ván

犬橇

xe trượt tuyết do chó kéo

馬橇

xe trượt tuyết do ngựa kéo

Chi tiết từ

橇

「そり かんじき」
danh từ
liếp đi tuyết
xe trượt tuyết; xe trượt; ván trượt; phương tiện hoặc công cụ vận chuyển dùng để trượt trên tuyết hoặc băng
Mazii Dict
Ví dụ:
そり橇sori でdeゆきみち雪道yukimichi をwoすべ滑sube るru 。.
Trượt trên con đường đầy tuyết bằng xe trượt.