Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

機会的浮動

biến động

Gợi ý

Xem thêm

機動的

nhanh nhẹn; linh hoạt

遺伝的浮動

sự phiêu bạt di truyền; sự trôi dạt di truyền

浮動

nổi

社会的行動

hành vi xã hội

経済的動機

động lực kinh tế

Chi tiết từ

機会的浮動

「きかいてきふどう」
danh từ
biến động
Mazii Dict
Ví dụ:
きかいてきふどう機会的浮動kikaitekifudou がgaおお多oo いiしゃかい社会shakai でde はha 、,きょういく教育kyouiku やyaどりょく努力doryoku だda けke でde はhaせいこう成功seikou がgaほしょう保証hoshou さsa れre なna いi こko とto がga あa るru 。.
Trong một xã hội có nhiều biến động, giáo dục và nỗ lực chưa chắc đã đảm bảo thành công.