Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

機体

thân máy bay

Gợi ý

Xem thêm

有機体

cơ thể; sinh vật; cơ quan; tổ chức; sinh vật

すいたい尖炎

viêm xương đá

流体機械

máy chất lỏng

ディレクトリシステム機能体

tác nhân hệ thống thư mục

荷締機本体

thân máy chằng hàng có tăng đơ

Chi tiết từ

機体

「きたい」
danh từ
thân máy bay
Mazii Dict
Ví dụ:
こうくうき航空機koukuuki のnoきたい機体kitai にniあな穴ana をwo あa けke るru ((ばくは爆破bakuha でde ))
đục lỗ ở thân máy bay (bằng mìn)
きたい機体kitai かka らraつばさ翼tsubasa をwo もmo ぎgiと取to るru
tháo cánh từ thân máy bay
そんしょう損傷sonshou しshi たtaきたい機体kitai
thân máy bay bị hư hại