Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

機動隊

đội cảnh sát cơ động; đội cơ động

Gợi ý

Xem thêm

機動隊員

cảnh sát cơ động

警察機動隊

cảnh sát chống bạo động

機動部隊

bộ đội cơ động

別動隊

<qsự> đơn vị cơ động

機動

thao diễn

Chi tiết từ

機動隊

「きどうたい」
danh từ
đội cảnh sát cơ động; đội cơ động
Mazii Dict
Ví dụ:
きどうたい機動隊kidoutai とtoしょうとつ衝突shoutotsu すsu るru
xung đột với đội cơ động
きどうたい機動隊kidoutai のnoこうげき攻撃kougeki
sự tấn công của đội cơ động
みっしゅう密集misshuu しshi たtaきどうたい機動隊kidoutai
đội cơ động tập trung dày đặc