Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

機械化

cơ giới hóa; cơ khí hoá; cơ giới hoá

化学機械

máy móc dùng trong ngành công nghiệp hóa chất

歩兵

bộ binh; lính đánh bộ; bộ binh; lính đi bộ chiến đấu không dùng ngựa; trận chiến bộ binh; cuộc giao tranh giữa các binh sĩ đi bộ; bộ binh; lính bộ; quân tốt

事務機械化

sự tự động hóa văn phòng

機械

bộ máy; cơ khí; máy móc; cơ giới; guồng máy; máy; máy móc

Chi tiết từ