Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

機構

cơ cấu; cấu tạo; tổ chức; cơ cấu; tổ chức; cơ quan

Gợi ý

Xem thêm

リンク機構

cơ chế liên kết

アクセス機構

cơ chế truy cập

ベルト機構

cơ chế đai

カム機構

cơ cấu cam

クランク機構

cơ chế tay quay

Chi tiết từ

機構

「きこう」
danh từ
cơ cấu; cấu tạo; tổ chức
cơ cấu; tổ chức; cơ quan
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((おうしゅう欧州oushuu ))あんぜんほしょうきょうりょくきこう安全保障協力機構anzenhoshoukyouryokukikou
Cơ quan hợp tác về an ninh và bảo vệ châu Âu
 ドdo ッキkki ンn グguきこう機構kikou 〔〔うちゅうき宇宙機uchuuki なna どdo のno 〕〕
cơ cấu (cấu tạo) bộ phận hạ cánh của tàu vũ trụ
 トto リri ガga ー-きこう機構kikou
cấu tạo cò súng
 ((おうしゅう欧州oushuu ))あんぜんほしょうきょうりょくきこう安全保障協力機構anzenhoshoukyouryokukikou
Cơ quan hợp tác về an ninh và bảo vệ châu Âu
(財)国際研修協力機構
cơ quan hợp tác đào tạo quốc tế
 ((こくれん国連kokuren ))こくさいなんみんきこう国際難民機構kokusainanminkikou
tổ chức về người tị nạn quốc tế (Liên Hiệp Quốc)