Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

機関車

đầu máy; động cơ

Gợi ý

Xem thêm

機関車論

tiên phong

ディーゼル機関車

đầu máy động cơ diesel

電気機関車

đầu máy điện

貨物機関車

đầu máy chở hàng

蒸気機関車

đầu máy hơi nước

Chi tiết từ

機関車

「きかんしゃ きかんくるま」
danh từ
đầu máy; động cơ
Mazii Dict
Ví dụ:
きかんしゃ機関車kikansha をwoつく造tsuku るru
chế tạo ra động cơ
きかんしゃ機関車kikansha がga ゆyu っくkku りri とtoえき駅eki をwoとお通too りriぬ抜nu けke てte いi ったtta
đầu máy xe lửa chạy chầm chậm qua sân ga .
きかんしゃ機関車kikansha をwoうんてん運転unten すsu るru
vận hành động cơ