Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

檜扇

quạt hiougi

Gợi ý

Xem thêm

檜扇菖蒲

iris setosa

檜

cây bách nhật; cây thông tuyết trắng

白檜

cây bách trắng

黒檜

thuja standishii

檜林

rừng bách; rừng cây thông

Chi tiết từ

檜扇

「ひおうぎ」
danh từ
quạt Hiougi (quạt truyền thống của Nhật)
Mazii Dict
Ví dụ:
へいあんじだい平安時代heianjidai のnoきぞく貴族kizoku はha 、,ぎしき儀式gishiki のnoさい際sai にniひおうぎ檜扇hiougi をwoも持mo ってtte いi たta 。.
Các quý tộc thời Heian thường cầm quạt Hiougi trong các nghi lễ.