Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欠点

khuyết điểm; điểm thiếu; điểm chưa đủ; khiếm khuyết; thiếu sót; sai sót; nhược điểm; tật xấu; khuyết điểm

Gợi ý

Xem thêm

欠点を表示する

bêu diếu

幾ら欠点が有っても

với tất cả những lỗi ai đó

欠

sự khuyết; thiếu hụt; không đủ; vắng mặt; không tham dự; ngáp; cái ngáp; bộ khiếm; bộ thủ thứ 76 trong chữ hán

点点

ở đây và ở đó; rời rạc; rải rắc; trong những giọt; làm lốm đốm; nhỏ bé

欠陥

khuyết điểm; nhược điểm; thiếu sót; sai lầm; khuyết tật; chố sai; chỗ lỗi; hỏng

Chi tiết từ

欠点

「けってん」
danh từ
khuyết điểm; điểm thiếu; điểm chưa đủ; khiếm khuyết
thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm
thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm
Mazii Dict
Ví dụ:
かんじょうめん感情面kanjoumen のnoけってん欠点ketten
khiếm khuyết về mặt tình cảm
がいねんじょう概念上gainenjou のnoけってん欠点ketten
điểm thiếu (điểm chưa đủ) trong khái niệm
 あa りri ふfu れre たtaけってん欠点ketten
khuyết điểm chung
けってん欠点ketten をwoかば庇kaba ってtte はha いi けke なna いi
không nên che giấu khuyết điểm
けってん欠点ketten をwoおお覆oo うu
che lấp khuyết điểm
けってん欠点ketten をwoかば庇kaba ってtte はha いi けke なna いi
không nên che giấu khuyết điểm
けってん欠点ketten をwoおお覆oo うu
che lấp khuyết điểm