Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

次のように

như sau

Gợi ý

Xem thêm

次次に

liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt

次に

kế tiếp

のように

cũng như

次第次第に

dần dần

次々に

lần lượt; từng cái một

Chi tiết từ

次のように

「つぎのように」
phó từ
như sau
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi なna らra 、, そso のnoけん件ken にni はhaつぎ次tsugi のno よyo うu にniたいしょ対処taisho しshi まma すsu ねne 。.
Nếu là tôi, tôi sẽ xử lý việc đó như sau
 ボbo ブbu ・/ スsu ミmi スsuれんぽう連邦判事renpou はhaんじははんけつ判決njihahanketsu ((ぶん文bun )) にniつぎ次tsugi のno よyo うu にniしる記shiru しshi てte いi るru 。.
Thẩm phán liên bang Bob Smith đã viết vào bản phán quyết như sau