Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欧米

âu mỹ

Gợi ý

Xem thêm

欧米人

europeans và người mỹ; những người phương tây

欧米諸国

nhiều nước châu ¢u và mỹ

欧米並みに

như ở âu mỹ

欧米諸言語

các ngôn ngữ ở phương tây

親欧米路線

liên kết với các cường quốc phương tây của mỹ và châu âu

Chi tiết từ

欧米

「おうべい」
danh từ, tính từ đuôi no
Âu Mỹ
Mazii Dict
Ví dụ:
くろ黒kuro かkaしろ白shiro かka とto いi うuおうべい欧米oubei のnoはっそう発想hassou
tư tưởng của Âu Mỹ rất rõ ràng, một là trắng hai là đen
おうべい欧米oubei のnoじじょう事情jijou にniくわ詳kuwa しshi いi
nắm bắt rõ tình hình của Âu Mỹ
おうべい欧米oubei のnoしえん支援shien をwoえ得e てte
được sự hỗ trợ của Âu Mỹ