Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欲しがる

muốn; mong muốn; khát khao; thèm muốn

Gợi ý

Xem thêm

食欲が出る

khai vị

欲する

muốn; mong muốn; khát khao; thèm muốn

欲張る

bóp chắt; tham lam

欲の皮が張る

lòng tham không đáy

欲

sự mong muốn; sự tham lam; 欲が深く:tham lam

Chi tiết từ

欲しがる

「ほしがる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
muốn; mong muốn; khát khao; thèm muốn
Mazii Dict
Ví dụ:
ともだち友達tomodachi をwoほ欲ho しshi がga るru
muốn có bạn