Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欲張り

tham lam; hám lợi; tính tham lam; tính hám lợi

Gợi ý

Xem thêm

欲張り法

giải thuật tham lam

欲張り兄さん

người anh trai tham lam

欲張る

bóp chắt; tham lam

欲を張る

tham muốn; thèm khát

欲の皮が張る

lòng tham không đáy

Chi tiết từ

欲張り

「よくばり」
tính từ đuôi na, danh từ
tham lam; hám lợi
tính tham lam; tính hám lợi.
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoゆいごん遺言yuigon がga あa いi まma いi なna のno でde 、,よくば欲張yokuba りri なnaそうぞくじん相続人souzokujin たta ちchi のnoま間ma にniあらそ争araso いi がgaお起o きki たta
Di chúc của ông ấy không rõ ràng nên dẫn đến sự tranh chấp giữa những kẻ thừa kế tham lam.