Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欹てる

dỏng tai lên lắng nghe

Gợi ý

Xem thêm

ついている

be in luck

手をつける

bắt tay vào; bắt đầu công việc; tham ô; sử dụng; có quan hệ tình dục; có chuyện

照りつける

để cháy bùng xuống trên ; để đập xuống trên ; để tỏa sáng xuống ở trên

当てつける

nói bóng gió

つるつる

bóng loáng; sáng loáng; trơn tuồn tuột; trơn tru; tuột tuột; soàn soạt

Chi tiết từ

欹てる

「そばだてる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
dỏng tai lên lắng nghe
Mazii Dict