Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
欺く [ あざむく]
欺瞞 [ぎまん]
詐欺 [ さぎ]
欺騙
詐欺師 [ さぎし]
欺瞞的 [ぎまんてき]
欺瞞者 [ぎまんしゃ]
国民を欺く [ こくみんをあざむく]
詐欺を働く [ さぎをはたらく]
信用詐欺 [しんようさぎ]
自己欺瞞 [じこぎまん]