Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欺

KHI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

欺

Hán Việt:

KHI

Kun:

あざむ.く

On:

ギ

Số nét:

12

Nghĩa:

lừa dối; đánh lừa VD: 欺瞞 (lừa dối)
Ví dụ:

欺く [ あざむく]

đánh

欺瞞 [ぎまん]

sự dối trá

詐欺 [ さぎ]

sự lừa đảo

欺騙

sự dối trá

詐欺師 [ さぎし]

đại gian

欺瞞的 [ぎまんてき]

dối trá

欺瞞者 [ぎまんしゃ]

kẻ lừa dối

国民を欺く [ こくみんをあざむく]

mỵ dân .

詐欺を働く [ さぎをはたらく]

đánh cắp .

信用詐欺 [しんようさぎ]

(từ Mỹ

自己欺瞞 [じこぎまん]

deceit) /'selfdi'si:t/