Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欺く

đánh; đánh bẫy; gạt; gạt gẫm; lừa đảo; lừa; lừa gạt; xảo trá

Gợi ý

Xem thêm

雪を欺く

trắng như tuyết

国民を欺く

mỵ dân

花を欺く美人

người phụ nữ đẹp như một bông hoa

敵を欺くにはまず味方から

để lừa kẻ thù; trước tiên phải lừa đồng minh của mình

詐欺

sự lừa đảo; lừa đảo

Chi tiết từ

欺く

「あざむく」
đánh
đánh bẫy
gạt
gạt gẫm
lừa đảo; lừa; lừa gạt
xảo trá.
Mazii Dict
Ví dụ:
おとこ男otoko はha そso のnoろうふじん老婦人roufujin をwoあざむ欺azamu いi てteきん金kin のnoの延no べbeぼう棒bou をwoと取to りriあ上a げge てte しshi まma ったtta 。.
Gã đàn ông lừa bà lão và nẫng mất xâu tiền.