Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歌い出し

câu hát mở đầu

Gợi ý

Xem thêm

歌

bài hát

悲しい歌

bài hát buồn

哀しい歌

bài hát buồn rầu; bài hát buồn rầu

差し出し人 さしだしにん

người gửi

歌う

ca; ca hát; hát; xướng

Chi tiết từ

歌い出し

「うたいだし」
danh từ
câu hát mở đầu
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoきょく曲kyoku のnoうた歌uta いiだ出da しshi はha 、, とto てte もmoいんしょうてき印象的inshouteki だda 。.
Câu hát mở đầu của bài hát này rất ấn tượng.