Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歌い女

nữ ca sĩ truyền thống; người phụ nữ phục vụ khách hàng bằng bài hát và điệu nhảy

Gợi ý

Xem thêm

女歌舞伎

kịch kabuki với diễn viên toàn là nữ

遊女歌舞伎

kỹ nữ hát nhạc kịch

女女しい

yếu ớt; ẻo lả; nhu nhược

歌い鳥

chim biết hót; tiếng hát trong trẻo

祝い歌

bài thơ ngày hội hoặc bài hát

Chi tiết từ

歌い女

「うたいめ」
danh từ
nữ ca sĩ truyền thống; người phụ nữ phục vụ khách hàng bằng bài hát và điệu nhảy
Mazii Dict
Ví dụ:
うた歌uta いiめ女me はhaうたげ宴utage のnoせき席seki でdeうつく美utsuku しshi いiこえ声koe をwoひび響hibi かka せse たta
Nữ ca sĩ đã cất lên giọng hát tuyệt vời tại bữa tiệc.