Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歓迎する

hoan nghênh; chào mừng; chào đó; tri ngộ

Gợi ý

Xem thêm

歓迎

sự hoan nghênh; sự nghênh đón nhiệt tình; tiếp đón; chào mừng

大歓迎

nhiệt liệt chào mừng; tiếp đón nồng nhiệt; rất hoan nghênh

歓迎会

buổi đón chào; buổi tiếp đãi

歓迎宴

đón tiếp ân cần phe

歓送迎会

tiệc chào mừng người mới và chia tay người cũ

Chi tiết từ

歓迎する

「かんげいする」
động từ suru
hoan nghênh; chào mừng; chào đó
tri ngộ.
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ がgaたっ達ta しshi たtaごうい合意goui をwoかんげい歓迎kangei すsu るru
hoan ngêng thỏa thuận đạt đuợc về ~
 〜~ がgaさいきんかいほう最近開放saikinkaihou さsa れre たta こko とto をwoかんげい歓迎kangei すsu るru
hoan ngêng việc mở cửa gần đây của ~
 〜~ かka らra のnoぜんめんてき全面的zenmenteki なnaきょうりょく協力kyouryoku をwoかんげい歓迎kangei すsu るru
hoan ngênh sự cộng tác toàn diện từ ~