Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

止す

bỏ; cai; đình chỉ; ngừng; bỏ dở giữa chừng; làm dở; bỏ ngang; đang làm dở; còn dang dở

Gợi ý

Xem thêm

禁止する

cấm; cấm đoán; ngăn cấm

停止する

dừng; dừng chân; ngừng; thôi

中止する

chấm dứt; chặn đứng; dừng bước; dứt

防止する

ngăn ngừa; phòng ngừa

廃止する

bãi bỏ; phế

Chi tiết từ

止す

「さす よす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bỏ (học)
cai
đình chỉ
ngừng
bỏ dở giữa chừng; làm dở; bỏ ngang
đang làm dở; còn dang dở
Mazii Dict
Ví dụ:
がっこう学校gakkou をwoよ止yo すsu
bỏ học
かいしゃ会社kaisha をwoよ止yo すsu
từ chức .
しごと仕事shigoto をwoさ止sa すsu 。.
Bỏ dở công việc giữa chừng.
よ読yo みmiさ止sa すsu 。.
Đang đọc dở.