Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

此処

đây; ở đây

Gợi ý

Xem thêm

此処彼処

khắp nơi; chỗ này chỗ nọ

此処ぞ

vào thời điểm quan trọng; khi nó đến

此処等

quanh đây; gần đây

其処此処

đó đây; nơi này nơi đó

此処ん所

chỗ này; ở đây

Chi tiết từ

此処

「ここ」
danh từ
đây; ở đây.
Mazii Dict
Ví dụ:
ここ此処koko のnoへいきんおんど平均温度heikin'ondo はha どdo れre くku らra いi ??
Nhiệt độ trung bình ở đây là bao nhiêu?
ここ此処koko にniき来ki てte 、, そso れre まma でde はhaいちど一度ichido もmoうみ海umi にni はha いi らra うu とtoおも思omo はha なna かka つtsu たtaわたし私watashi はha 、, こko のnoとき時toki 、,なん何nan とto なna くku 、,きもの着物kimono がgaだつ脱datsu ぎgi たta くku なna つtsu たta 。.
Tôi chưa một lần nghĩ đến việc xuống biển kể từ khi tôi đến đây, nhưng lúc nàyvì lý do nào đó, tôi muốn cởi bỏ quần áo của mình.
ここ此処koko かka らraだ出da しshi てte くku れre 。.
Để tôi ra khỏi đây.