Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歪む

bị méo; bị lệch; méo mó; lệch lạc; méo; biến dạng

歪める

uốn cong; bẻ cong; bóp méo; làm cho thiên lệch; xuyên tạc

Gợi ý

Xem thêm

歪

hình trái xoan; hình bầu dục; méo mó; cong đi; không vuông vắn; bị làm cong

歪み

sự lệch; sự biến dạng; sự lệch lạc; méo mó; sự biến dạng; sự sai lệch; sự lệch lạc; bị méo

歪度

độ lệch; độ nghiêng

歪力

nhấn mạnh

歪曲

sự xuyên tạc

Chi tiết từ

歪む

「いがむ ひずむ ゆがむ」
động từ godan (-mu)
bị méo; bị lệch
(tính cách, hành vi) méo mó; lệch lạc
méo; biến dạng
Mazii Dict
Ví dụ:
 ドdo アa がgaゆが歪yuga んn でde いi るru 。.
Cánh cửa bị méo.
ゆが歪yuga んn だdaかんが考kanga えeかた方kata をwo しshi てte いi るru 。.
Có cách suy nghĩ lệch lạc.
きんぞく金属kinzoku がgaあつりょく圧力atsuryoku でdeひず歪hizu んn だda 。.
Kim loại bị biến dạng do áp lực.
おと音oto がgaひず歪hizu んn でdeき聞ki こko えe るru 。.
Âm thanh nghe bị méo.