Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歯状

đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng; đường răng lá

Gợi ý

Xem thêm

歯状回

vùng hồi răng

歯状線

đường pectinate

ゼリー状 ゼリーじょう

dạng thạch

歯牙状

đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng; đường răng lá

歯内歯

răng trong răng

Chi tiết từ

歯状

「しじょう」
danh từ, tính từ đuôi no
đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng, đường răng lá
Mazii Dict