Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歯磨剤

kem đánh răng

Gợi ý

Xem thêm

歯磨

đánh răng

歯磨き

bột đánh răng; thuốc đánh răng; sự cà răng; sự chải răng; sự đánh răng; việc đánh răng; kem đánh răng

練歯磨

kem đánh răng

研磨剤

chất mài mòn; chất đánh bóng

水歯磨き

nước súc miệng

Chi tiết từ

歯磨剤

「しまざい」
danh từ
kem đánh răng
Mazii Dict
Ví dụ:
しまざい歯磨剤shimazai をwoえら選era ぶbu とto きki はha 、,せいぶん成分seibun をwo よyo くkuかくにん確認kakunin すsu るru こko とto がgaたいせつ大切taisetsu でde すsu 。.
Khi chọn kem đánh răng, điều quan trọng là phải kiểm tra kỹ thành phần.