Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歯黒

nhuộm răng đen

Gợi ý

Xem thêm

お歯黒

răng đen; răng được nhuộm đen

御歯黒蜻蛉

chuồn chuồn kim đen

黒黒

màu đen thẫm

歯内歯

răng trong răng

歯

răng

Chi tiết từ

歯黒

「はぐろ」
danh từ
nhuộm răng đen
Mazii Dict
Ví dụ:
えどじだい江戸時代edojidai のnoきぞく貴族kizoku のnoじょせい女性josei はhaはぐろ歯黒haguro をwo しshi てte いi たta 。.
Phụ nữ quý tộc thời Edo thường nhuộm răng đen.