Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歳暮

món quà cuối năm; năm hết tết đến

Gợi ý

Xem thêm

お歳暮

quà cuối năm

御歳暮

chấm dứt năm; năm -e nd giới thiệu

歳歳

hàng năm

歳

tuổi

歳入歳出

thu nhập và chi tiêu

Chi tiết từ

歳暮

「さいぼ せいぼ」
danh từ
món quà cuối năm
năm hết Tết đến
món quà cuối năm
năm hết Tết đến
Mazii Dict
Ví dụ:
せいぼ歳暮seibo にniきょうり郷里kyouri へheかえ帰kae るru
về quê khi năm hết tết đến .