Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

死んでも死に切れない

chết không nhắm mắt

Gợi ý

Xem thêm

死んでも死に切れぬ

chết vẫn không yên

切り死に

đánh nhau tới chết

死に

cái chết. sự chết

溺れ死に

chết đuối

死に損ない

người lẫn; người lẩm cẩm

Chi tiết từ

死んでも死に切れない

「しんでもしにきれない」
cụm từ
chết không nhắm mắt
Mazii Dict
Ví dụ:
かぞく家族kazoku をwoのこ残noko しshi てteし死shi んn でde もmoし死shi にniき切ki れre なna いi 。.
Tôi không thể nhắm mắt nếu phải ra đi, để lại gia đình phía sau.