Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

死傷

sự chết và bị thương; thương vong

Gợi ý

Xem thêm

死傷者

người chết và bị thương

致死傷

vết thương nghiêm trọng

逮捕監禁致死傷罪

bắt giữ và bỏ tù bất hợp pháp dẫn đến tử vong hoặc thương tích cơ thể

業務上過失致死傷

sơ suất nghề nghiệp dẫn đến thương tích hoặc tử vong

傷つけ合う

làm tổn thương lẫn nhau

Chi tiết từ

死傷

「ししょう」
danh từ, động từ suru
sự chết và bị thương; thương vong
Mazii Dict
Ví dụ:
ししょうしゃ死傷者shishousha はhaごうけい合計goukei 11 、, 00 00 00めい名mei とto なna ったtta とto いi うu こko とto だda 。.
Tổng số thương vong được cho là lên đến 1.000.