Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

残り

cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại; thặng số; phần còn lại

Gợi ý

Xem thêm

残り物

vật còn lại; còn lại

残り香

hương thơm còn vương lại; tàn hương

残り火

than hồng

心残り

sự lưu luyến luyến tiếc; đọng lại trong tim

居残り

sự lưu lại; sự bị bắt ở lại thêm giờ

Chi tiết từ

残り

「のこり」
danh từ, tính từ đuôi no
cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại
thặng số.
phần còn lại
Mazii Dict
Ví dụ:
費用を払ったら, 残りは僅か 50 ドルしかなかった
sau khi trả các chi phí, phần còn lại chỉ là 50 đô la.
のこ残noko りri のnoじかん時間jikan はha おo しゃsha べbe りri をwo しshi てteす過su ごgo しshi たta
chúng tôi dùng khoảng thời gian còn lại để chuyện trò
のこ残noko りri のnoしごと仕事shigoto はha まma たta いi つtsu かka しshi まma しょsho うu 。.
Tôi sẽ làm phần còn lại của công việc vào lúc khác.
のこ残noko りri はha あa なna たta にni おo まma かka せse しshi まma すsu 。.
Phần còn lại tôi sẽ giao cho bạn.
のこ残noko りri はha とto ってtte おo けke 。.
Giữ phần còn lại cho chính mình.