Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

残金

tiền dư

Gợi ý

Xem thêm

現金残高

số dư tiền mặt tại ngân hàng

預金残高

dư có tại ngân hàng

日証金残高

khoản dư của công ty tài chính chứng khoán nhật bản; dư nợ của công ty tài chính chứng khoán nhật bản

預貯金残高

số tiền ghi vào bên có hoặc bên nợ của một tài khoản cá nhân ở ngân hàng

残

phần còn lại; còn lại; để lại

Chi tiết từ

残金

「ざんきん」
danh từ
tiền dư.
Mazii Dict