Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

殖

THỰC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

殖

Hán Việt:

THỰC

Kun:

ふ.える ふ.やす

On:

ショク

Số nét:

12

Nghĩa:

1. trồng 2. tăng lên; làm tăng lên; tích lũy VD: 殖産 (tăng sản), 利殖 (phát tài) 3. di cư để khai khẩn VD: 殖民 (thuộc địa hóa), 拓殖 (khai khẩn)
Ví dụ:

利殖 [ りしょく]

sự làm giàu; sự tích của

増殖 [ ぞうしょく]

sự tăng lên; sự sinh sản; sự nhân lên

学殖 [がくしょく]

sự học rộng

殖える [ ふえる]

tăng; nhân lên .

殖やす [ ふやす]

làm tăng lên; thêm vào

拓殖 [ たくしょく]

sự khai thác; sự thực dân

殖民 [ しょくみん]

thực dân .

生殖 [ せいしょく]

sự sinh sôi nảy nở; sự sinh sản .

繁殖 [ はんしょく]

sự sinh sôi; sự phồn thực

蕃殖 [はんしょく]

nòi

殖財 [しょくざい]

phần hợp thành

貨殖 [かしょく]

sự làm tiền

養殖 [ ようしょく]

nuôi trồng thủy sản