Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

殴る

đánh

Gợi ý

Xem thêm

横殴り

đánh trên cạnh; dốc nghiêng đi hoặc điều khiển ; cạnh quét; đứng bên cú đấm

殴りつける

đánh bại

殴り付ける

đánh mạnh

殴り書き

chữ viết cẩu thả; chữ viết nguệch ngoạc; chữ viết như gà bới

殴り合う

đánh nhau; ẩu đả

Chi tiết từ

殴る

「なぐる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
đánh
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaかお顔kao をwoきび厳kibi しshi くkuなぐ殴nagu らra れre たta
Anh ấy bị đánh rất nặng vào mặt .