Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

殴打

đánh nhau; đánh; tấn công; ẩu đả; đánh đập

Gợi ý

Xem thêm

殴打する

đánh nhau; đánh; tấn công; ẩu đả; đánh đập

打ん殴る

đấm mạnh

殴る

đánh

殴殺

sự đánh đập tới sự chết

横殴り

đánh trên cạnh; dốc nghiêng đi hoặc điều khiển ; cạnh quét; đứng bên cú đấm

Chi tiết từ

殴打

「おうだ」
danh từ, động từ suru
đánh nhau; đánh; tấn công; ẩu đả; đánh đập
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoおうだじけん殴打事件oudajiken のnoのち後nochi 、,ひがいしゃ被害者higaisha のnoりょうしん両親ryoushin がgaがっく学区gakku をwoあいて相手aite にniそしょう訴訟soshou をwoお起o こko しshi たta
sau vụ việc ẩu đả này, bố mẹ của đứa trẻ bị đánh đã khiếu nại lên tận trường.
しょうねん少年shounen のnoちちおや父親chichioya はhaかれ彼kare にniあらあら荒々araara しshi いiおうだ殴打ouda をwoあた与ata えe たta
thủa nhỏ, cậu bé thường bị bố đánh những trận đòn kinh khủng
 いi きki なna りri のnoおうだ殴打ouda
đánh (tấn công) bất ngờ .