Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

段級制

hệ thống xếp hạng đẳng cấp

Gợi ý

Xem thêm

段級位制

hệ thống chức vụ theo cấp bậc

階級制度

bậc thứ; chế độ đẳng cấp; chế độ phân chia giai cấp

級

bực; cấp; lớp

段段畑

ruộng bậc thang

段段畠

ruộng bậc thang

Chi tiết từ

段級制

「だんきゅうせい」
danh từ
hệ thống xếp hạng đẳng cấp
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoしけん試験shiken にni はhaだんきゅうせい段級制dankyuusei がga あa りri 、,せいせき成績seiseki にni よyo ってtte ラra ンn クku がgaき決ki まma るru 。.
Bài kiểm tra này có hệ thống xếp hạng đẳng cấp, và thứ hạng được quyết định dựa trên kết quả.