Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

殺人者

người giết; kẻ giết người; dụng cụ giết thịt; kẻ giết người

Gợi ý

Xem thêm

大量殺人者

kẻ giết người hàng loạt

殺人

tên sát nhân; tên giết người; giết người; sát nhân

自殺者

người mà tự tử

殺害者

kẻ sát hại; kẻ giết người; sát nhân

暗殺者

kẻ ám sát

Chi tiết từ

殺人者

「さつじんしゃ」
danh từ
người giết, kẻ giết người, dụng cụ giết thịt
kẻ giết người
Mazii Dict
Ví dụ:
さつじんしゃ殺人者satsujinsha はhaなんしゅうかん何週間nanshuukan もmo つtsu かka まma らra なna いi でde いi たta 。.
Kẻ giết người vẫn tồn tại trong nhiều tuần.
さつじんしゃ殺人者satsujinsha はhaなんしゅうかん何週間nanshuukan もmo つtsu かka まma らra なna いi でde いi たta 。.
Kẻ giết người vẫn tồn tại trong nhiều tuần.