Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

母さん

mẹ

Gợi ý

Xem thêm

お母さん

má; mẹ; mẹ ơi; thân mẫu

御母さん

sinh thành

伯母さん

bác; cô

叔母さん

cô; dì; người đàn bà trung niên; phụ nữ trung niên

小母さん

cô; bác

Chi tiết từ

母さん

「かかさん かあさん」
danh từ
mẹ
mẹ
Mazii Dict
Ví dụ:
いちたば一束ichitaba のno バba ラra のnoはな花hana をwo おoかあ母kaa さsa んn にniおく送oku るru
gửi một bó hoa hồng cho mẹ
 そso のnoしょうじょ少女shoujo はha おoかあ母kaa さsa んn をwoもと求moto めme てteな泣na いi たta
đứa bé gái khóc đòi mẹ
 おoかあ母kaa さsa んn とtoこえ声koe がga そso っくkku りri ねne
bạn có giọng nói giống mẹ nhỉ .