Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

毎

hàng; mỗi

Gợi ý

Xem thêm

毎毎

mỗi lần; thường xuyên; luôn luôn

毎日毎日

ngày qua ngày; từng ngày

日毎夜毎

ngày và đêm

毎日

hàng ngày; mỗi ngày; mọi ngày; ngày ngày; thường ngày

毎年

hàng năm; mỗi năm; mọi năm

Chi tiết từ

毎

「ごと まい」
danh từ dùng làm hậu tố
hàng; mỗi
hàng; mỗi
Mazii Dict
Ví dụ:
まいにち毎日mainichi
hàng ngày .
まいとし毎年maitoshi
hàng năm