Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

毎に

mỗi; mọi; cứ

Gợi ý

Xem thêm

月毎に

hàng tháng; cứ mỗi tháng

年毎に

hàng năm; mỗi năm

事毎に

tất cả

日毎に

hằng ngày; báo hàng ngày; người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà

半年毎に

cứ mỗi sáu tháng; cứ nửa năm

Chi tiết từ

毎に

「ごとに」
cụm từ, hậu tố
mỗi; mọi; cứ
Mazii Dict
Ví dụ:
 二時間毎  にniじかんごとにはか計jikangotonihaka るru
cứ 2 tiếng đo nhiệt độ 1 lần
しけんごと試験毎shikengoto にniひゃくてん百点hyakuten をwoと取to るru
mỗi kì thi đều đạt 100 điểm .