Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

比

tỷ lệ; tỉ lệ; tỉ lệ; loại; hạng; kiểu; dòng; người ngang hàng; đối thủ xứng tầm; vật tương đương; khoảng; vào khoảng; thời điểm thích hợp; lúc đẹp nhất để; vừa vặn; hợp lý; vừa tầm; thời điểm thích hợp; thời cơ tốt; đúng lúc; đúng mùa; lúc; khi; khoảng; thời gian; thời điểm thích hợp; cơ hội; đúng lúc; độ tuổi; tầm tuổi; khoảng thời gian; giai đoạn; mùa; thời điểm trong năm

Gợi ý

Xem thêm

正比例 / 比例

direct proportion

対比する

so sánh; đối chiếu; 対照; 比較

比べ

cuộc thi; trận đấu; trận giao tranh

比較

sự so sánh

比日

quan hệ giữa philippines và nhật bản

Chi tiết từ

比

「たぐい ひ ごろ ころおい ころ」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
tỷ lệ; tỉ lệ
tỉ lệ
loại; hạng; kiểu; dòng
người ngang hàng; đối thủ xứng tầm; vật tương đương
(hậu tố) khoảng; vào khoảng (thời gian)
(hậu tố) thời điểm thích hợp; lúc đẹp nhất để
Mazii Dict
Ví dụ:
ひけんぱき比検波器hikenpaki
Dụng cụ đo sóng tỷ lệ
おや親oya にniたい対tai すsu るruこ子ko どdo もmo のnoひりつ比率hiritsu がgaおお大oo きki くku なna れre ばba なna るru ほho どdoこ子ko どdo もmo をwoそだ育soda てte るru のno はhaむずか難muzuka しshi くku なna るru 。.
Tỷ lệ con cái so với cha mẹ càng cao thì càng khó nuôi dưỡngbọn trẻ.