Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

比する

so sánh

Gợi ý

Xem thêm

対比する

so sánh; đối chiếu; 対照; 比較

比較する

đọ; sánh; so; ví; so sánh

比例する

tỷ lệ thức; tỷ lệ số; theo tỉ lệ; tỷ lệ thuận với..

比肩する

kề vai sánh kịp

反比例する

tỷ lệ nghịch với ..

Chi tiết từ

比する

「ひする」
động từ
so sánh
Mazii Dict