Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

比

BỈ, BÍ, BÌ, TỈ

例

LỆ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

比

Hán Việt:

BỈ, BÍ, BÌ, TỈ

Kun:

くら.べる

On:

ヒ

Số nét:

4

Nghĩa:

1. so sánh; đối chiếu VD: 比較 (so sánh), 対比 (đối chiếu) 2. tỉ lệ giữa hai đại lượng cùng loại VD: 比率 (tỉ lệ), 比例 (tỉ lệ thuận) 3. loại; đồng loại VD: 比類 (cùng loại), 比倫 (đồng loại) 4. xếp hàng; sánh vai VD: 比肩 (sánh vai), 比翼 (sát cánh) 5. khoảng; thời điểm VD: 比年 (những năm gần đây) 6. ví von; ẩn dụ VD: 比喩 (ẩn dụ), 比況 (ví von) 7. viết tắt của Philippines VD: 比国 (nước Philippines) 8. dùng để phiên âm tiếng Phạn VD: 比丘 (Tỳ kheo, người khất thực)
Ví dụ:

比 [ひ]

tỷ số

比べ [くらべ]

cuộc tranh luận

比丘 [ びく]

nhà sư .

比例 [ ひれい]

tỉ lệ

比価 [ひか]

sự ngang hàng

比倫 [ひりん]

người cùng địa vị xã hội

反比 [ はんぴ]

Tỷ lệ nghịch .

比喩 [ ひゆ]

tỷ dụ; sự so sánh; sự ví von .

対比 [ たいひ]

sự so sánh .

比する [ひする]

so

に比べ [ にくらべ]

so sánh với .

比べる [ くらべる]

so sánh